越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chứng khoán” (1)
chứng khoán
英语
名securities
Thị trường chứng khoán.
The stock market.
相关词“chứng khoán” (5)
ủy ban chứng khoán việt nam

英语
名
sở giao dịch chứng khoán

英语
名
trung tâm lưu giữ chứng khoán

英语
名securities custody transfer mechanism
chứng khoán sinh lãi

英语
名profit securities
chứng khoán có giá

英语
名securities
短语“chứng khoán” (3)
Ủy ban giao dịch chứng khoán
securities and exchange commission
Thị trường chứng khoán.
The stock market.
Thị trường chứng khoán đã có một ngày giao dịch sôi động.
The stock market had a vibrant trading day.
